гуцу́л гуцул

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Guzul
  2. người Hutsul

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгуцу́лгуцу́лы
Sinh cáchгуцу́лагуцу́лов
Tặng cáchгуцу́лугуцу́лам
Đối cáchгуцу́лагуцу́лов
Công cụ cáchгуцу́ломгуцу́лами
Giới cáchгуцу́легуцу́лах