Từ điển

    гутали́н гуталин

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. xi đánh giày
    2. Xi, kem đánh giầy
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)