гу́та
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xưởng thủy tinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́та | гу́ты |
| Sinh cách | гу́ты | гу́т |
| Tặng cách | гу́те | гу́там |
| Đối cách | гу́ту | гу́ты |
| Công cụ cách | гу́той, гу́тою | гу́тами |
| Giới cách | гу́те | гу́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́та | гу́ты |
| Sinh cách | гу́ты | гу́т |
| Tặng cách | гу́те | гу́там |
| Đối cách | гу́ту | гу́ты |
| Công cụ cách | гу́той, гу́тою | гу́тами |
| Giới cách | гу́те | гу́тах |