гусёк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trò chơi bàn cờ đường điinanimate - see ru.wikipedia.org/wiki/Игра-ходилка.
- ngỗng conanimate
- nhạc cụ ngỗngsame as гусачок; inanimate
- cấu kiện cổ ngỗng, tay cầm bàogoose-neck etc.; inanimate
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гусёк | гуськи́ |
| Sinh cách | гуська́ | гусько́в |
| Tặng cách | гуську́ | гуська́м |
| Đối cách | гусёк, гуська́ | гуськи́, гусько́в |
| Công cụ cách | гусько́м | гуська́ми |
| Giới cách | гуське́ | гуська́х |