густопсо́вый густопсовый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc giống chó borzoi lông dày, hoàn toàn, đích thực

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгустопсо́выйгустопсо́воегустопсо́ваягустопсо́вые
Sinh cáchгустопсо́вогогустопсо́вогогустопсо́войгустопсо́вых
Tặng cáchгустопсо́вомугустопсо́вомугустопсо́войгустопсо́вым
Đối cáchгустопсо́вый, густопсо́вогогустопсо́воегустопсо́вуюгустопсо́вые, густопсо́вых
Công cụ cáchгустопсо́вымгустопсо́вымгустопсо́вой, густопсо́воюгустопсо́выми
Giới cáchгустопсо́вомгустопсо́вомгустопсо́войгустопсо́вых
Dạng ngắnгустопсо́вгустопсо́вогустопсо́вагустопсо́вы