Từ điển

    гу́сли гусли

    danh từgiống cáichỉ số nhiều

    Nghĩa

    1. Đàn guxli

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cách—гу́сли
    Sinh cách—гу́слей
    Tặng cách—гу́слям
    Đối cách—гу́сли
    Công cụ cách—гу́слями
    Giới cách—гу́слях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)