гу́сли
danh từgiống cáichỉ số nhiều
Nghĩa
- Đàn guxli
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | гу́сли |
| Sinh cách | — | гу́слей |
| Tặng cách | — | гу́слям |
| Đối cách | — | гу́сли |
| Công cụ cách | — | гу́слями |
| Giới cách | — | гу́слях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | гу́сли |
| Sinh cách | — | гу́слей |
| Tặng cách | — | гу́слям |
| Đối cách | — | гу́сли |
| Công cụ cách | — | гу́слями |
| Giới cách | — | гу́слях |