гуси́т
danh từđộng vật
Nghĩa
- người theo giáo phái Hussite
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуси́т | гуси́ты |
| Sinh cách | гуси́та | гуси́тов |
| Tặng cách | гуси́ту | гуси́там |
| Đối cách | гуси́та | гуси́тов |
| Công cụ cách | гуси́том | гуси́тами |
| Giới cách | гуси́те | гуси́тах |