гуси́т гусит

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người theo giáo phái Hussite

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгуси́тгуси́ты
Sinh cáchгуси́тагуси́тов
Tặng cáchгуси́тугуси́там
Đối cáchгуси́тагуси́тов
Công cụ cáchгуси́томгуси́тами
Giới cáchгуси́тегуси́тах