гуси́ная ко́жа
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- da gà, nổi da gà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуси́ная ко́жа | — |
| Sinh cách | гуси́ной ко́жи | — |
| Tặng cách | гуси́ной ко́же | — |
| Đối cách | гуси́ную ко́жу | — |
| Công cụ cách | гуси́ной ко́жей | — |
| Giới cách | гуси́ной ко́же | — |