гурьба́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đám, bọn, đoàn, lũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гурьба́ | гурьбы́ |
| Sinh cách | гурьбы́ | гу́рьб |
| Tặng cách | гурьбе́ | гурьба́м |
| Đối cách | гурьбу́ | гурьбы́ |
| Công cụ cách | гурьбо́й, гурьбо́ю | гурьба́ми |
| Giới cách | гурьбе́ | гурьба́х |