гу́рия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Guria
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́рия | гу́рии |
| Sinh cách | гу́рии | гу́рий |
| Tặng cách | гу́рии | гу́риям |
| Đối cách | гу́рию | гу́рий |
| Công cụ cách | гу́рией, гу́риею | гу́риями |
| Giới cách | гу́рии | гу́риях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́рия | гу́рии |
| Sinh cách | гу́рии | гу́рий |
| Tặng cách | гу́рии | гу́риям |
| Đối cách | гу́рию | гу́рий |
| Công cụ cách | гу́рией, гу́риею | гу́риями |
| Giới cách | гу́рии | гу́риях |