гу́рия гурия

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Guria

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́риягу́рии
Sinh cáchгу́риигу́рий
Tặng cáchгу́риигу́риям
Đối cáchгу́риюгу́рий
Công cụ cáchгу́рией, гу́риеюгу́риями
Giới cáchгу́риигу́риях