гунн

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Hung

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́ннгу́нны
Sinh cáchгу́ннагу́ннов
Tặng cáchгу́ннугу́ннам
Đối cáchгу́ннагу́ннов
Công cụ cáchгу́нномгу́ннами
Giới cáchгу́ннегу́ннах