гунн
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Hung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́нн | гу́нны |
| Sinh cách | гу́нна | гу́ннов |
| Tặng cách | гу́нну | гу́ннам |
| Đối cách | гу́нна | гу́ннов |
| Công cụ cách | гу́нном | гу́ннами |
| Giới cách | гу́нне | гу́ннах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́нн | гу́нны |
| Sinh cách | гу́нна | гу́ннов |
| Tặng cách | гу́нну | гу́ннам |
| Đối cách | гу́нна | гу́ннов |
| Công cụ cách | гу́нном | гу́ннами |
| Giới cách | гу́нне | гу́ннах |