гу́мус
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́мус | гу́мусы |
| Sinh cách | гу́муса | гу́мусов |
| Tặng cách | гу́мусу | гу́мусам |
| Đối cách | гу́мус | гу́мусы |
| Công cụ cách | гу́мусом | гу́мусами |
| Giới cách | гу́мусе | гу́мусах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́мус | гу́мусы |
| Sinh cách | гу́муса | гу́мусов |
| Tặng cách | гу́мусу | гу́мусам |
| Đối cách | гу́мус | гу́мусы |
| Công cụ cách | гу́мусом | гу́мусами |
| Giới cách | гу́мусе | гу́мусах |