гу́мус гумус

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mùn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́мусгу́мусы
Sinh cáchгу́мусагу́мусов
Tặng cáchгу́мусугу́мусам
Đối cáchгу́мусгу́мусы
Công cụ cáchгу́мусомгу́мусами
Giới cáchгу́мусегу́мусах