гумно́
danh từbất động vật
Nghĩa
- kho lúa gặtдля сжатого хлебаcái
- sân đập lúaтокcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гумно́ | гу́мна |
| Sinh cách | гумна́ | гу́ме́н//гумён |
| Tặng cách | гумну́ | гу́мнам |
| Đối cách | гумно́ | гу́мна |
| Công cụ cách | гумно́м | гу́мнами |
| Giới cách | гумне́ | гу́мнах |