гуммиара́бик гуммиарабик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Gôm A-rập, nhựa cây A-rập

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгуммиара́бикгуммиара́бики
Sinh cáchгуммиара́бикагуммиара́биков
Tặng cáchгуммиара́бикугуммиара́бикам
Đối cáchгуммиара́бикгуммиара́бики
Công cụ cáchгуммиара́бикомгуммиара́биками
Giới cáchгуммиара́бикегуммиара́биках