гумани́зм гуманизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chủ nghĩa nhân đạo, chủ nghĩa nhân văn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгумани́змгумани́змы
Sinh cáchгумани́змагумани́змов
Tặng cáchгумани́змугумани́змам
Đối cáchгумани́змгумани́змы
Công cụ cáchгумани́змомгумани́змами
Giới cáchгумани́змегумани́змах