гуля́ш
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thịt ninh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуля́ш | гуля́ши |
| Sinh cách | гуля́ша | гуля́шей |
| Tặng cách | гуля́шу | гуля́шам |
| Đối cách | гуля́ш | гуля́ши |
| Công cụ cách | гуля́шем | гуля́шами |
| Giới cách | гуля́ше | гуля́шах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуля́ш | гуля́ши |
| Sinh cách | гуля́ша | гуля́шей |
| Tặng cách | гуля́шу | гуля́шам |
| Đối cách | гуля́ш | гуля́ши |
| Công cụ cách | гуля́шем | гуля́шами |
| Giới cách | гуля́ше | гуля́шах |