гу́льден
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- guilder, gulden
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́льден | гу́льдены |
| Sinh cách | гу́льдена | гу́льденов |
| Tặng cách | гу́льдену | гу́льденам |
| Đối cách | гу́льден | гу́льдены |
| Công cụ cách | гу́льденом | гу́льденами |
| Giới cách | гу́льдене | гу́льденах |