гу́льден гульден

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. guilder, gulden

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́льденгу́льдены
Sinh cáchгу́льденагу́льденов
Tặng cáchгу́льденугу́льденам
Đối cáchгу́льденгу́льдены
Công cụ cáchгу́льденомгу́льденами
Giới cáchгу́льденегу́льденах