гугено́т
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Huguenô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гугено́т | гугено́ты |
| Sinh cách | гугено́та | гугено́тов |
| Tặng cách | гугено́ту | гугено́там |
| Đối cách | гугено́та | гугено́тов |
| Công cụ cách | гугено́том | гугено́тами |
| Giới cách | гугено́те | гугено́тах |