гугено́т гугенот

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Huguenô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгугено́тгугено́ты
Sinh cáchгугено́тагугено́тов
Tặng cáchгугено́тугугено́там
Đối cáchгугено́тагугено́тов
Công cụ cáchгугено́томгугено́тами
Giới cáchгугено́тегугено́тах