гуверна́нтка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- gia sư nữ, cô giáo dạy trẻ, nữ gia sưtutor
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуверна́нтка | гуверна́нтки |
| Sinh cách | гуверна́нтки | гуверна́нток |
| Tặng cách | гуверна́нтке | гуверна́нткам |
| Đối cách | гуверна́нтку | гуверна́нток |
| Công cụ cách | гуверна́нткой, гуверна́нткою | гуверна́нтками |
| Giới cách | гуверна́нтке | гуверна́нтках |