гуа́шь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bột màu, màu bột, bột vẽ keoкраскаthuốc
- tranh bột màuкартинаbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гуа́шь | гуа́ши |
| Sinh cách | гуа́ши | гуа́шей |
| Tặng cách | гуа́ши | гуа́шам |
| Đối cách | гуа́шь | гуа́ши |
| Công cụ cách | гуа́шью | гуа́шами |
| Giới cách | гуа́ши | гуа́шах |