грязня́щий
tính từ
Nghĩa
- đang làm bẩn, đang làm ô nhiễm
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | грязня́щий | грязня́щее | грязня́щая | грязня́щие |
| Sinh cách | грязня́щего | грязня́щего | грязня́щей | грязня́щих |
| Tặng cách | грязня́щему | грязня́щему | грязня́щей | грязня́щим |
| Đối cách | грязня́щего, грязня́щий | грязня́щее | грязня́щую | грязня́щих, грязня́щие |
| Công cụ cách | грязня́щим | грязня́щим | грязня́щей, грязня́щею | грязня́щими |
| Giới cách | грязня́щем | грязня́щем | грязня́щей | грязня́щих |