грязну́ля грязнуля

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ bẩn thỉu, kẻ nhớp nhúa
  2. đồ ma lemо детях

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгрязну́лягрязну́ли
Sinh cáchгрязну́лигрязну́ль
Tặng cáchгрязну́легрязну́лям
Đối cáchгрязну́люгрязну́ль
Công cụ cáchгрязну́лей, грязну́леюгрязну́лями
Giới cáchгрязну́легрязну́лях