грязну́ля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Kẻ bẩn thỉu, kẻ nhớp nhúa
- đồ ma lemо детях
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грязну́ля | грязну́ли |
| Sinh cách | грязну́ли | грязну́ль |
| Tặng cách | грязну́ле | грязну́лям |
| Đối cách | грязну́лю | грязну́ль |
| Công cụ cách | грязну́лей, грязну́лею | грязну́лями |
| Giới cách | грязну́ле | грязну́лях |