грязне́ть грязнеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên bẩn, trở nên dơ, bám bùn, bẩn dần

Chia động từ

Hiện tại
ягрязне́ю
тыгрязне́ешь
он / она / оногрязне́ет
мыгрязне́ем
выгрязне́ете
онигрязне́ют
Quá khứ
Giống đựcгрязне́л
Giống cáiгрязне́ла
Giống trungгрязне́ло
Số nhiềuгрязне́ли
Mệnh lệnh
Số ítгрязне́й
Số nhiềuгрязне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрязне́ющийгрязне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрязне́ягрязнев, грязневши