гря́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- luống rau, luống vườn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гря́дка | гря́дки |
| Sinh cách | гря́дки | гря́док |
| Tặng cách | гря́дке | гря́дкам |
| Đối cách | гря́дку | гря́дки |
| Công cụ cách | гря́дкой | гря́дками |
| Giới cách | гря́дке | гря́дках |