гря́диль грядиль

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dầm, xà, thanh ngang
  2. thanh cày, xà cày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгря́дильгря́дили
Sinh cáchгря́дилягря́дилей
Tặng cáchгря́дилюгря́дилям
Đối cáchгря́дильгря́дили
Công cụ cáchгря́дилемгря́дилями
Giới cáchгря́дилегря́дилях