гряда́ гряда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dãyгор
  2. dãy, hàngоблаков и т. п.
  3. luốngсабовая, огородная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгряда́гря́ды
Sinh cáchгряды́гря́д
Tặng cáchгряде́гря́дам
Đối cáchгряду́гря́ды
Công cụ cáchгрядо́й, грядо́югря́дами
Giới cáchгряде́гря́дах