гряда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dãyгор
- dãy, hàngоблаков и т. п.
- luốngсабовая, огородная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гряда́ | гря́ды |
| Sinh cách | гряды́ | гря́д |
| Tặng cách | гряде́ | гря́дам |
| Đối cách | гряду́ | гря́ды |
| Công cụ cách | грядо́й, грядо́ю | гря́дами |
| Giới cách | гряде́ | гря́дах |