грызня́
danh từbất động vật
Nghĩa
- cắn xé nhauмежду животнымиsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грызня́ | грызни́ |
| Sinh cách | грызни́ | грызне́й |
| Tặng cách | грызне́ | грызня́м |
| Đối cách | грызню́ | грызни́ |
| Công cụ cách | грызнёй, грызнёю | грызня́ми |
| Giới cách | грызне́ | грызня́х |