гры́жа
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thoát vịвыхождение органов из полости, в норме ими занимаемой
- Thoát vị, thoát tràng, sa lồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гры́жа | гры́жи |
| Sinh cách | гры́жи | гры́ж |
| Tặng cách | гры́же | гры́жам |
| Đối cách | гры́жу | гры́жи |
| Công cụ cách | гры́жей, гры́жею | гры́жами |
| Giới cách | гры́же | гры́жах |
Ví dụ
- ущемлённая грыжаthoát vị bị nghẹt