гру́ша груша

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cây lêдерево или кустарник
  2. lêплод, фрукт
  3. quả lêплод, фрукт
  4. trái lêплод, фрукт
  5. bóng cao-su, lê cao suрезиноваяquả
  6. lêплодquả, trái
  7. lêдеревоcâyPirus

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгру́шагру́ши
Sinh cáchгру́шигру́ш
Tặng cáchгру́шегру́шам
Đối cáchгру́шугру́ши
Công cụ cáchгру́шей, гру́шеюгру́шами
Giới cáchгру́шегру́шах

Ví dụ

  • земляная груша
    [cây] cúc vu (Helianthus tuberosus)

Từ liên quan