Nghĩa
- Nhóm. . . lại, họp. . . lại, tập hợp, tụ họp, tụ tập
- phân loại, xếp loại, chia loại, chia. . . thành từng loạiклассифицировать
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | группиру́ю |
|---|
| ты | группиру́ешь |
|---|
| он / она / оно | группиру́ет |
|---|
| мы | группиру́ем |
|---|
| вы | группиру́ете |
|---|
| они | группиру́ют |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | группирова́л |
|---|
| Giống cái | группирова́ла |
|---|
| Giống trung | группирова́ло |
|---|
| Số nhiều | группирова́ли |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | группиру́й |
|---|
| Số nhiều | группиру́йте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | группиру́ющий | группирова́вший |
|---|
| Bị động | группиру́емый | группиро́ванный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | группиру́я | группировавши |
|---|