грум
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chăm sóc ngựa, người hầu ngựa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́м | гру́мы |
| Sinh cách | гру́ма | гру́мов |
| Tặng cách | гру́му | гру́мам |
| Đối cách | гру́ма | гру́мов |
| Công cụ cách | гру́мом | гру́мами |
| Giới cách | гру́ме | гру́мах |