грузя́щийся
tính từ
Nghĩa
- đang chất hàng lên, đang được tải lên
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | грузя́щийся | грузя́щееся | грузя́щаяся | грузя́щиеся |
| Sinh cách | грузя́щегося | грузя́щегося | грузя́щейся | грузя́щихся |
| Tặng cách | грузя́щемуся | грузя́щемуся | грузя́щейся | грузя́щимся |
| Đối cách | грузя́щегося, грузя́щийся | грузя́щееся | грузя́щуюся | грузя́щихся, грузя́щиеся |
| Công cụ cách | грузя́щимся | грузя́щимся | грузя́щейся, грузя́щеюся | грузя́щимися |
| Giới cách | грузя́щемся | грузя́щемся | грузя́щейся | грузя́щихся |