грузя́щийся грузящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang chất hàng lên, đang được tải lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрузя́щийсягрузя́щеесягрузя́щаясягрузя́щиеся
Sinh cáchгрузя́щегосягрузя́щегосягрузя́щейсягрузя́щихся
Tặng cáchгрузя́щемусягрузя́щемусягрузя́щейсягрузя́щимся
Đối cáchгрузя́щегося, грузя́щийсягрузя́щеесягрузя́щуюсягрузя́щихся, грузя́щиеся
Công cụ cáchгрузя́щимсягрузя́щимсягрузя́щейся, грузя́щеюсягрузя́щимися
Giới cáchгрузя́щемсягрузя́щемсягрузя́щейсягрузя́щихся

грузи́ться грузиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chất hàng, bốc hàng, lấy hàng, đáp
  2. xuốngна судно и т. п.
  3. đápпроизводить посадку

Chia động từ

Hiện tại
ягружу́сь
тыгру́зишься
он / она / оногру́зится
мыгру́зимся
выгру́зитесь
онигру́зятся
Quá khứ
Giống đựcгрузи́лся
Giống cáiгрузи́лась
Giống trungгрузи́лось
Số nhiềuгрузи́лись
Mệnh lệnh
Số ítгрузи́сь
Số nhiềuгрузи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрузя́щийсягрузи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрузя́сьгрузившись

Ví dụ

  • грузиться углём
    ăn than, lấy than