гру́зность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ nặng, tính nặng nề
- sự cồng kềnh, trọng lượng lớn, thân hình nặng nề
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́зность | гру́зности |
| Sinh cách | гру́зности | гру́зностей |
| Tặng cách | гру́зности | гру́зностям |
| Đối cách | гру́зность | гру́зности |
| Công cụ cách | гру́зностью | гру́зностями |
| Giới cách | гру́зности | гру́зностях |