грузи́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chất hàng, bốc hàng, lấy hàng, đáp
- xuốngна судно и т. п.
- đápпроизводить посадку
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гружу́сь |
| ты | гру́зишься |
| он / она / оно | гру́зится |
| мы | гру́зимся |
| вы | гру́зитесь |
| они | гру́зятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | грузи́лся |
| Giống cái | грузи́лась |
| Giống trung | грузи́лось |
| Số nhiều | грузи́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | грузи́сь |
| Số nhiều | грузи́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | грузя́щийся | грузи́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | грузя́сь | грузившись |
Ví dụ
- грузиться углёмăn than, lấy than