грудь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Ngực
- phần ngựcу рубашки
- vúженская
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гру́дь | гру́ди |
| Sinh cách | гру́ди | груде́й |
| Tặng cách | гру́ди | грудя́м |
| Đối cách | гру́дь | гру́ди |
| Công cụ cách | гру́дью | грудя́ми |
| Giới cách | груди́ | грудя́х |
Ví dụ
- грудю защитить кого-л., что-л., встать грудю на защиту кого-л., чего-л.lấy thân mình (đứng lên, kiên quyết, dũng cảm) bảo vệ ai, cái gì
- кормить грудюcho bú

