грудни́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trẻ bú mẹ, trẻ sơ sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | грудни́к | грудники́ |
| Sinh cách | грудника́ | груднико́в |
| Tặng cách | груднику́ | грудника́м |
| Đối cách | грудника́ | груднико́в |
| Công cụ cách | груднико́м | грудника́ми |
| Giới cách | груднике́ | грудника́х |