груди́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sườn
- sườn lợn xông khóiкоплённая свининаthịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | груди́нка | груди́нки |
| Sinh cách | груди́нки | груди́нок |
| Tặng cách | груди́нке | груди́нкам |
| Đối cách | груди́нку | груди́нки |
| Công cụ cách | груди́нкой, груди́нкою | груди́нками |
| Giới cách | груди́нке | груди́нках |