груди́на
danh từbất động vật
Nghĩa
- xương ức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | груди́на | груди́ны |
| Sinh cách | груди́ны | груди́н |
| Tặng cách | груди́не | груди́нам |
| Đối cách | груди́ну | груди́ны |
| Công cụ cách | груди́ной, груди́ною | груди́нами |
| Giới cách | груди́не | груди́нах |