грубия́нить грубиянить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cư xử thô lỗ, nói năng thô tục

Chia động từ

Hiện tại
ягрубия́ню
тыгрубия́нишь
он / она / оногрубия́нит
мыгрубия́ним
выгрубия́ните
онигрубия́нят
Quá khứ
Giống đựcгрубия́нил
Giống cáiгрубия́нила
Giống trungгрубия́нило
Số nhiềuгрубия́нили
Mệnh lệnh
Số ítгрубия́нь
Số nhiềuгрубия́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрубия́нящийгрубия́нивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрубия́нягрубиянив, грубиянивши