груби́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hỗn láo
- nói hỗn
- nói thô, nói tục, nói thô bỉ, nói tục tằn, nói lỗ mãng, nói cục cằn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | грублю́ |
| ты | груби́шь |
| он / она / оно | груби́т |
| мы | груби́м |
| вы | груби́те |
| они | грубя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | груби́л |
| Giống cái | груби́ла |
| Giống trung | груби́ло |
| Số nhiều | груби́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | груби́ |
| Số nhiều | груби́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | грубя́щий | груби́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | грубя́ | грубив, грубивши |