грубе́ющий грубеющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang trở nên thô ráp
  2. đang trở nên thô lỗin manners; in character

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгрубе́ющийгрубе́ющеегрубе́ющаягрубе́ющие
Sinh cáchгрубе́ющегогрубе́ющегогрубе́ющейгрубе́ющих
Tặng cáchгрубе́ющемугрубе́ющемугрубе́ющейгрубе́ющим
Đối cáchгрубе́ющего, грубе́ющийгрубе́ющеегрубе́ющуюгрубе́ющих, грубе́ющие
Công cụ cáchгрубе́ющимгрубе́ющимгрубе́ющей, грубе́ющеюгрубе́ющими
Giới cáchгрубе́ющемгрубе́ющемгрубе́ющейгрубе́ющих

грубе́ть грубеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chai đi, chai sần, thành chaiо руках
  2. Thô đi, cứng ra
  3. trở nên thô kệch, đâm ra thô lỗ, trở nên thô bỉо манерах

Chia động từ

Hiện tại
ягрубе́ю
тыгрубе́ешь
он / она / оногрубе́ет
мыгрубе́ем
выгрубе́ете
онигрубе́ют
Quá khứ
Giống đựcгрубе́л
Giống cáiгрубе́ла
Giống trungгрубе́ло
Số nhiềuгрубе́ли
Mệnh lệnh
Số ítгрубе́й
Số nhiềuгрубе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрубе́ющийгрубе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрубе́ягрубев, грубевши