грубе́ть грубеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chai đi, chai sần, thành chaiо руках
  2. Thô đi, cứng ra
  3. trở nên thô kệch, đâm ra thô lỗ, trở nên thô bỉо манерах

Chia động từ

Hiện tại
ягрубе́ю
тыгрубе́ешь
он / она / оногрубе́ет
мыгрубе́ем
выгрубе́ете
онигрубе́ют
Quá khứ
Giống đựcгрубе́л
Giống cáiгрубе́ла
Giống trungгрубе́ло
Số nhiềuгрубе́ли
Mệnh lệnh
Số ítгрубе́й
Số nhiềuгрубе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгрубе́ющийгрубе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгрубе́ягрубев, грубевши