грош

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đồng tiền nhỏtype of currency
  2. xu lẻ, chút tiền

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгро́шгроши́
Sinh cáchгроша́гроше́й
Tặng cáchгрошу́гроша́м
Đối cáchгро́шгроши́
Công cụ cáchгрошо́мгроша́ми
Giới cáchгроше́гроша́х