грош
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đồng tiền nhỏtype of currency
- xu lẻ, chút tiền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гро́ш | гроши́ |
| Sinh cách | гроша́ | гроше́й |
| Tặng cách | грошу́ | гроша́м |
| Đối cách | гро́ш | гроши́ |
| Công cụ cách | грошо́м | гроша́ми |
| Giới cách | гроше́ | гроша́х |