гро́хать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể гро́хнутьnổ ầm, đập rầm; cười ầm
Nghĩa
- nổ đùng đùng, rền vang, đập mạnh
- cười phá lên, cười ngặt nghẽo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | гро́хаю |
| ты | гро́хаешь |
| он / она / оно | гро́хает |
| мы | гро́хаем |
| вы | гро́хаете |
| они | гро́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | гро́хал |
| Giống cái | гро́хала |
| Giống trung | гро́хало |
| Số nhiều | гро́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | гро́хай |
| Số nhiều | гро́хайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | гро́хающий | гро́хавший |
| Bị động | грохаемый | гроханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | гро́хая | грохав, грохавши |