гро́хавший грохавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã gây tiếng ầm ầm, đã đổ rầm

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchгро́хавшийгро́хавшеегро́хавшаягро́хавшие
Sinh cáchгро́хавшегогро́хавшегогро́хавшейгро́хавших
Tặng cáchгро́хавшемугро́хавшемугро́хавшейгро́хавшим
Đối cáchгро́хавшего, гро́хавшийгро́хавшеегро́хавшуюгро́хавших, гро́хавшие
Công cụ cáchгро́хавшимгро́хавшимгро́хавшей, гро́хавшеюгро́хавшими
Giới cáchгро́хавшемгро́хавшемгро́хавшейгро́хавших

гро́хать грохать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nổ đùng đùng, rền vang, đập mạnh
  2. cười phá lên, cười ngặt nghẽo

Chia động từ

Hiện tại
ягро́хаю
тыгро́хаешь
он / она / оногро́хает
мыгро́хаем
выгро́хаете
онигро́хают
Quá khứ
Giống đựcгро́хал
Giống cáiгро́хала
Giống trungгро́хало
Số nhiềuгро́хали
Mệnh lệnh
Số ítгро́хай
Số nhiềuгро́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngгро́хающийгро́хавший
Bị độngгрохаемыйгроханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từгро́хаягрохав, грохавши