гроте́ск
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lố bịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гроте́ск | гроте́ски |
| Sinh cách | гроте́ска | гроте́сков |
| Tặng cách | гроте́ску | гроте́скам |
| Đối cách | гроте́ск | гроте́ски |
| Công cụ cách | гроте́ском | гроте́сками |
| Giới cách | гроте́ске | гроте́сках |