грот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hang, độngпещераcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гро́т | гро́ты |
| Sinh cách | гро́та | гро́тов |
| Tặng cách | гро́ту | гро́там |
| Đối cách | гро́т | гро́ты |
| Công cụ cách | гро́том | гро́тами |
| Giới cách | гро́те | гро́тах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гро́т | гро́ты |
| Sinh cách | гро́та | гро́тов |
| Tặng cách | гро́ту | гро́там |
| Đối cách | гро́т | гро́ты |
| Công cụ cách | гро́том | гро́тами |
| Giới cách | гро́те | гро́тах |