гроссбу́х
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sổ cái, sổ kế toán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гроссбу́х | гроссбу́хи |
| Sinh cách | гроссбу́ха | гроссбу́хов |
| Tặng cách | гроссбу́ху | гроссбу́хам |
| Đối cách | гроссбу́х | гроссбу́хи |
| Công cụ cách | гроссбу́хом | гроссбу́хами |
| Giới cách | гроссбу́хе | гроссбу́хах |