громоотво́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thu lôi, chống sét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | громоотво́д | громоотво́ды |
| Sinh cách | громоотво́да | громоотво́дов |
| Tặng cách | громоотво́ду | громоотво́дам |
| Đối cách | громоотво́д | громоотво́ды |
| Công cụ cách | громоотво́дом | громоотво́дами |
| Giới cách | громоотво́де | громоотво́дах |