громоотво́д громоотвод

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thu lôi, chống sét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгромоотво́дгромоотво́ды
Sinh cáchгромоотво́дагромоотво́дов
Tặng cáchгромоотво́дугромоотво́дам
Đối cáchгромоотво́дгромоотво́ды
Công cụ cáchгромоотво́домгромоотво́дами
Giới cáchгромоотво́дегромоотво́дах