громозди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Chồng chất, chất đống, chồng đống, xếp đống, xếp cồng kềnh, chất kềnh càng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | громозжу́ |
| ты | громозди́шь |
| он / она / оно | громозди́т |
| мы | громозди́м |
| вы | громозди́те |
| они | громоздя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | громозди́л |
| Giống cái | громозди́ла |
| Giống trung | громозди́ло |
| Số nhiều | громозди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | громозди́ |
| Số nhiều | громозди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | громоздя́щий | громозди́вший |
| Bị động | громоздимый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | громоздя́ | громоздив, громоздивши |